| - Mùa Quanh Năm Thứ Bảy sau Chúa Nhật 34 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 34 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 34 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 34 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 34 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 34 Quanh Năm Chúa Nhật Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ Năm A Chúa Nhật Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ Năm B Chúa Nhật Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 33 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 33 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 33 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 33 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 33 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 33 Quanh Năm Chúa Nhật 33 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 33 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 33 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 32 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 30 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 32 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 32 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 32 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 32 Quanh Năm Chúa Nhật 32 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 32 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 32 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 31 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 31 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 31 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 31 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 31 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 31 Quanh Năm Chúa Nhật 31 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 31 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 31 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 30 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 30 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 30 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 30 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 30 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 30 Quanh Năm Chúa Nhật 30 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 30 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 30 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 29 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 29 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 29 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 29 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 29 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 29 Quanh Năm Chúa Nhật 29 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 29 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 29 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 28 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 28 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 28 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 28 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 28 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 28 Quanh Năm Chúa Nhật 28 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 28 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 28 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 27 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 27 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 27 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 27 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 27 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 27 Quanh Năm Chúa Nhật 27 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 27 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 27 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 26 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 26 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 26 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 26 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 26 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 26 Quanh Năm Chúa Nhật 26 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 26 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 26 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 25 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 25 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 25 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 25 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 25 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 25 Quanh Năm Chúa Nhật 25 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 25 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 25 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 24 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 24 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 24 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 24 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 24 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 24 Quanh Năm Chúa Nhật 24 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 24 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 24 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 23 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 23 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 23 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 23 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 23 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 23 Quanh Năm Chúa Nhật 23 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 23 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 23 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 22 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 22 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 22 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 22 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 22 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 22 Quanh Năm Chúa Nhật 22 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 22 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 22 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 21 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 21 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 21 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 21 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 21 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 21 Quanh Năm Chúa Nhật 21 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 21 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 21 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 20 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 20 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 20 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 20 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 20 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 20 Quanh Năm Chúa Nhật 20 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 20 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 20 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 19 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 19 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 19 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 19 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 19 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 19 Quanh Năm Chúa Nhật 19 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 19 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 19 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 18 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 18 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 18 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 18 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 18 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 18 Quanh Năm Chúa Nhật 18 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 18 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 18 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 17 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 17 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 17 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 17 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 17 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 17 Quanh Năm Chúa Nhật 17 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 17 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 17 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 16 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 16 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 16 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 16 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 16 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 16 Quanh Năm Chúa Nhật 16 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 16 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 16 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 15 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 15 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 15 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 15 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 15 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 15 Quanh Năm Chúa Nhật 15 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 15 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 15 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 14 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 14 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 14 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 14 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 14 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 14 Quanh Năm Chúa Nhật 14 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 14 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 14 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 13 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 13 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 13 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 13 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 13 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 13 Quanh Năm Chúa Nhật 13 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 13 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 13 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 12 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 12 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 12 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 12 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 12 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 12 Quanh Năm Chúa Nhật 12 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 12 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 12 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 11 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 11 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 11 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 11 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 11 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 11 Quanh Năm Chúa Nhật 11 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 11 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 11 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 10 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 10 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 10 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 10 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 10 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 10 Quanh Năm Chúa Nhật 10 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 10 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 10 Quanh Năm Năm C | Thứ Bảy sau Chúa Nhật 9 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 9 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 9 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 9 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 9 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 9 Quanh Năm Chúa Nhật 9 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 9 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 9 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 8 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 8 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 8 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 8 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 8 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 8 Quanh Năm Chúa Nhật 8 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 8 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 8 Quanh Năm Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 7 Quanh Năm Thứ Sáu sau Chúa Nhật 7 Quanh Năm Thứ Năm sau Chúa Nhật 7 Quanh Năm Thứ Tư sau Chúa Nhật 7 Quanh Năm Thứ Ba sau Chúa Nhật 7 Quanh Năm Thứ Hai sau Chúa Nhật 7 Quanh Năm Chúa Nhật 7 Quanh Năm Năm A Chúa Nhật 7 Quanh Năm Năm B Chúa Nhật 7 Quanh Năm Năm C - Mùa Chay và Mùa Phục Sinh Lễ Trái Tim Vẹn Sạch Ðức Mẹ Lễ Thánh Tâm Chúa Lễ Mình Máu Thánh Chúa Lễ Mình Máu Thánh Chúa Năm B Lễ Chúa Ba Ngôi Lễ Chúa Ba Ngôi Năm B Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống Thứ Bảy sau Chúa Nhật 7 Phục Sinh Thứ Sáu sau Chúa Nhật 7 Phục Sinh Thứ Năm sau Chúa Nhật 7 Phục Sinh Thứ Tư sau Chúa Nhật 7 Phục Sinh Thứ Ba sau Chúa Nhật 7 Phục Sinh Thứ Hai sau Chúa Nhật 7 Phục Sinh Lễ Chúa Giêsu Thăng Thiên Lễ Chúa Giêsu Thăng Thiên Năm B Thứ Bảy sau Chúa Nhật 6 Phục Sinh Thứ Sáu sau Chúa Nhật 6 Phục Sinh Thứ Năm sau Chúa Nhật 6 Phục Sinh Thứ Tư sau Chúa Nhật 6 Phục Sinh Thứ Ba sau Chúa Nhật 6 Phục Sinh Thứ Hai sau Chúa Nhật 6 Phục Sinh Chúa Nhật 6 Phục Sinh Năm A Chúa Nhật 6 Phục Sinh Năm B Chúa Nhật 6 Phục Sinh Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 5 Phục Sinh Thứ Sáu sau Chúa Nhật 5 Phục Sinh Thứ Năm sau Chúa Nhật 5 Phục Sinh Thứ Tư sau Chúa Nhật 5 Phục Sinh Thứ Ba sau Chúa Nhật 5 Phục Sinh Thứ Hai sau Chúa Nhật 5 Phục Sinh Chúa Nhật 5 Phục Sinh Năm A Chúa Nhật 5 Phục Sinh Năm B Chúa Nhật 5 Phục Sinh Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 4 Phục Sinh Thứ Sáu sau Chúa Nhật 4 Phục Sinh Thứ Năm sau Chúa Nhật 4 Phục Sinh Thứ Tư sau Chúa Nhật 4 Phục Sinh Thứ Ba sau Chúa Nhật 4 Phục Sinh Thứ Hai sau Chúa Nhật 4 Phục Sinh Chúa Nhật 4 Phục Sinh Năm A Chúa Nhật 4 Phục Sinh Năm B Chúa Nhật 4 Phục Sinh Năm C Chúa Nhật 4 Phục Sinh Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh Thứ Sáu sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh Thứ Năm sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh Thứ Tư sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh Thứ Ba sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh Thứ Hai sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh Chúa Nhật 3 Phục Sinh Năm A Chúa Nhật 3 Phục Sinh Năm B Chúa Nhật 3 Phục Sinh Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 2 Phục Sinh Thứ Sáu sau Chúa Nhật 2 Phục Sinh Thứ Năm sau Chúa Nhật 2 Phục Sinh Thứ Tư sau Chúa Nhật 2 Phục Sinh Thứ Ba sau Chúa Nhật 2 Phục Sinh Thứ Hai sau Chúa Nhật 2 Phục Sinh Chúa Nhật 2 Phục Sinh Chúa Nhật 2 Phục Sinh Năm B Thứ Bảy Tuần Bát Nhật Phục Sinh Thứ Sáu Tuần Bát Nhật Phục Sinh Thứ Năm Tuần Bát Nhật Phục Sinh Thứ Tư Tuần Bát Nhật Phục Sinh Thứ Ba Tuần Bát Nhật Phục Sinh Thứ Hai Tuần Bát Nhật Phục Sinh Chúa Nhật Lễ Phục Sinh Thứ Bảy Tuần Thánh Năm B Thứ Bảy Tuần Thánh Thứ Sáu Tuần Thánh Thứ Năm Tuần Thánh Bài Giảng Thánh Lễ Dầu Thứ Tư Tuần Thánh Thứ Ba Tuần Thánh Thứ Hai Tuần Thánh Bài Giảng Chúa Nhật Lễ Lá năm 2005 Chúa Nhật Lễ Lá Năm B Chúa Nhật Lễ Lá Thứ Bảy sau Chúa Nhật 5 Mùa Chay Thứ Sáu sau Chúa Nhật 5 Mùa Chay Thứ Năm sau Chúa Nhật 5 Mùa Chay Thứ Tư sau Chúa Nhật 5 Mùa Chay Thứ Ba sau Chúa Nhật 5 Mùa Chay Thứ Hai sau Chúa Nhật 5 Mùa Chay Chúa Nhật 5 Mùa Chay Năm A Chúa Nhật 5 Mùa Chay Năm B Chúa Nhật 5 Mùa Chay Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 4 Mùa Chay Thứ Sáu sau Chúa Nhật 4 Mùa Chay Thứ Năm sau Chúa Nhật 4 Mùa Chay Thứ Tư sau Chúa Nhật 4 Mùa Chay Thứ Ba sau Chúa Nhật 4 Mùa Chay Thứ Hai sau Chúa Nhật 4 Mùa Chay Chúa Nhật 4 Mùa Chay Năm A Chúa Nhật 4 Mùa Chay Năm B Chúa Nhật 4 Mùa Chay Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 3 Mùa Chay Thứ Sáu sau Chúa Nhật 3 Mùa Chay Thứ Năm sau Chúa Nhật 3 Mùa Chay Thứ Tư sau Chúa Nhật 3 Mùa Chay Thứ Ba sau Chúa Nhật 3 Mùa Chay Thứ Hai sau Chúa Nhật 3 Mùa Chay Chúa Nhật 3 Mùa Chay Năm A Chúa Nhật 3 Mùa Chay Năm B Chúa Nhật 3 Mùa Chay Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 2 Mùa Chay Thứ Sáu sau Chúa Nhật 2 Mùa Chay Thứ Năm sau Chúa Nhật 2 Mùa Chay Thứ Tư sau Chúa Nhật 2 Mùa Chay Thứ Ba sau Chúa Nhật 2 Mùa Chay Thứ Hai sau Chúa Nhật 2 Mùa Chay Chúa Nhật 2 Mùa Chay Năm A Chúa Nhật 2 Mùa Chay Năm B Chúa Nhật 2 Mùa Chay Năm C Thứ Bảy sau Chúa Nhật 1 Mùa Chay Thứ Sáu sau Chúa Nhật 1 Mùa Chay Thứ Năm sau Chúa Nhật 1 Mùa Chay Thứ Tư sau Chúa Nhật 1 Mùa Chay Thứ Ba sau Chúa Nhật 1 Mùa Chay Thứ Hai sau Chúa Nhật 1 Mùa Chay Chúa Nhật 1 Mùa Chay Năm A Chúa Nhật 1 Mùa Chay Năm B Chúa Nhật 1 Mùa Chay Năm C Thứ Bảy sau Thứ Tư Lễ Tro Thứ Sáu sau Thứ Tư Lễ Tro Thứ Năm sau Thứ Tư Lễ Tro Thứ Tư Lễ Tro - Các Lễ Riêng Ngày 28/12: Lễ Kính Các Thánh Anh Hài Ngày 27/12: Lễ Thánh Gioan Tông đồ Ngày 26/12: Lễ Thánh Stêphanô Tử Ðạo Ngày 14/12: Lễ Thánh Gioan Thánh Giá Ngày 14/12: Lễ Thánh Gioan Thánh Giá Ngày 13/12: Lễ Thánh Lucia Trinh Nữ Tử Ðạo Ngày 8/12: Lễ Ðức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội Ngày 3/12: Lễ Thánh Phanxicô Saviê Ngày 30/11: Lễ Thánh Anrê Tông Ðồ Ngày 30/11: Lễ Thánh Anrê Tông đồ Ngày 24/11: Lễ Các Thánh Tử Ðạo Việt Nam Ngày 24/11: Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam Ngày 22/11: Lễ Thánh Cêcilia Tử Ðạo Ngày 17/11: Lễ Thánh Êlisabet Hungary Ngày 10/11: Lễ Thánh Lêô Cả Giáo Hoàng Ngày 9/11: Lễ Cung Hiến Thánh Ðường Latêranô Ngày 2/11: Lễ Các Ðẳng (1) Ngày 2/11: Lễ Các Ðẳng (2) Ngày 1/11: Lễ Các Thánh (1) Ngày 1/11: Lễ Các Thánh (2) Ngày 28/10: Lễ Thánh Simon và Giuđa Ngày 28/10: Lễ Thánh Simon Tông đồ và Thánh Giuđa Tađêô Tông đồ Ngày 22/10:. Lễ Thánh Gioan Phaolô II Giáo hoàng Ngày 22/10: Lễ Thánh Gioan Phaolô II Giáo hoàng Ngày 18/10: Lễ Thánh Luca Ngày 15/10: Lễ Thánh Têrêsa Avila Ngày 15/10: Thánh Têrêsa Giêsu Trinh nữ Tiến sĩ Hội thánh Ngày 15/10: Lễ Thánh nữ Têrêsa Avila Ngày 7/10: Lễ Ðức Mẹ Mân Côi Ngày 4/10: Thánh Phanxicô Assisi Ngày 2/10: Lễ Thiên Thần Hộ Thủ Ngày 1/10: Lễ Thánh Têrêxa Hài Ðồng Giêsu Ngày 29/09: Lễ Các Tổng Lãnh Thiên Thần Micae, Gabriel, Raphael Ngày 21/09: Lễ Thánh Matthêu Ngày 15/09: Lễ Ðức Mẹ Sầu Bi Ngày 14/09: Lễ Suy Tôn Thánh Giá (1) Ngày 14/09: Lễ Suy Tôn Thánh Giá (2) Ngày 8/09: Lễ Sinh Nhật Ðức Mẹ Ngày 3/09: Lễ Thánh Grêgôriô Cả Giáo Hoàng Ngày 27/08: Lễ Thánh Monica Ngày 24/08: Lễ Thánh Bartôlômêô Ngày 21/08: Lễ Thánh Piô X Giáo Hoàng Ngày 15/08: Lễ Ðức Mẹ Hồn Xác Lên Trời Ngày 11/08: Lễ Thánh Clara Ngày 10/08: Thánh Laurensô Phó Tế Tử Ðạo Ngày 10/08: Lễ Thánh Lôrenxô Ngày 6/08: Lễ Chúa Hiển Dung Ngày 6/08: Lễ Chúa Hiển Dung Năm B Ngày 31/07: Thánh Inhaxiô Lôyôla Linh Mục Ngày 29/07: Lễ Thánh Mácta Ngày 26/07: Lễ Thánh Gioakim và Anna Ngày 25/07: Thánh Giacôbê tiền Tông Ðồ Ngày 22/07: Lễ Thánh Maria Mađalêna Ngày 3/07: Lễ Thánh Tôma Ngày 29/06: Lễ Thánh Phêrô Và Phaolô Ngày 24/06: Lễ Sinh Nhật Gioan Tẩy Giả Ngày 21/06: Lễ Thánh Luy Gonzaga Ngày 11/06: Lễ Thánh Barnaba Ngày 31/05: Lễ Ðức Mẹ Thăm Viếng Bà Isave Ngày 24 tháng 5 : Lễ Ðức Mẹ Xà Sơn Ngày 14/05: Lễ Thánh Matthia Ngày 25/03: Lễ Truyền Tin Ngày 19/03: Lễ Thánh Giuse Ngày 17/02: Lễ Bảy Thánh Lập Dòng Tôi Tớ Ðức Mẹ Ngày 2/02: Lễ Ðức Mẹ Dâng Chúa Giêsu Trong Ðền Thánh Ngày 25/01: Lễ Kính Thánh Phaolô Tông Ðồ Trở Lại Ngày 3/01: Lễ Mừng Danh Thánh Chúa Giêsu Ngày 1/01: Lễ Ðức Maria Mẹ Thiên Chúa |