
| TT | Tên Thánh & Tên Họ | Tên | Ngày Sinh | Quê quán |
| 1 | Fx. Nguyễn Hồng | Ân | 10/01/1975 | Gx. Cẩm Trường, Hạt Thuận Nghĩa |
| 2 | Fx. Trần Minh | Chiến | 25/12/1979 | Gx. Đức Lân, Hạt Kẻ Dừa |
| 3 | Paul Văn Đình | Dũng | 10/10/1978 | Gx. Bột Đà, Hạt Bột Đà |
| 4 | Jos. Trần Văn | Đồng | 02/09/1978 | Gx. Đạo Đồng, Hạt Bảo Nham |
| 5 | Jos. Lê Văn | Đương | 12/11/1976 | Gx. Kẻ Dừa, Hạt Kẻ Dừa |
| 6 | Fx. Phan Đình | Giáo | 05/09/1980 | Gx. Đức Lân, Hạt Kẻ Dừa |
| 7 | Jos. Nguyễn Văn | Hảo | 12/10/1977 | Gx. Hướng Phương, Hạt Hướng Phương |
| 8 | Pet. Thân Văn | Hùng | 01/06/1981 | Gx. Trại Lê, Hạt Can Lộc |
| 9 | Ant. Trương Văn | Khẩn | 05/10/1975 | Gx. Mỹ Yên, Hạt Nhân Hòa |
| 10 | Ant. Lê Mạnh | Kiện | 20/08/1976 | Gx. Cầu Rầm, Hạt Cầu Rầm |
| 11 | Jos. Nguyễn Hồng | Lĩnh | 12/10/1982 | Gx. Lộc Thủy, Hạt Văn Hạnh |
| 12 | JB. Nguyễn Ngọc | Minh | 01/10/1963 | Gx. Kẻ Gai, Hạt Cầu Rầm |
| 13 | JB. Ngô | Năng | 19/02/1976 | Gx. Trung Song, Hạt Đông Tháp |
| 14 | Paul Phan Thành | Ngữ | 23/09/1976 | Gx. Song Ngọc, Hạt Thuận Nghĩa |
| 15 | Jos. Nguyễn Đức | Nhân | 10/01/1979 | Gx. Trang Cảnh, Hạt Cửa Lò |
| 16 | Jos. Nguyễn Duy | Phương | 06/05/1978 | Gx. Mỹ Dụ, Hạt Cầu Rầm |
| 17 | Paul Phạm Trọng | Phương | 30/06/1980 | Gx. Trang Nứa, Hạt Xã Đoài |
| 18 | Pet. Nguyễn Văn | Quang | 17/09/1980 | Gx. Hội Yên, Hạt Bảo Nham |
| 19 | Pet. Nguyễn Xuân | Sang | 06/07/1972 | Gx. Hướng Phương, Hạt Hướng Phương |
| 20 | Jos. Trần | Thuật | 10/06/1980 | Gx. Kim Lâm, Hạt Can Lộc |
| 21 | Jos. Hoàng Đại | Tĩnh | 07/01/1970 | Gx. Kim Lâm, Hạt Can Lộc |
| 22 | Ant. Nguyễn Thanh | Tịnh | 04/04/1981 | Gx. Tân Phong, Hạt Hướng Phương |
| 23 | Paul Vũ Văn | Triều | 15/03/1979 | Gx. Thuận Nghĩa, Hạt Thuận Nghĩa |
| 24 | Jos. Trần Chính | Trực | 15/01/1978 | Gx. Phú Linh, Hạt Đông Tháp |
| 25 | Fx. Chu Đức | Tuệ | 22/11/1980 | Gx. Đức Lân, Hạt Kẻ Dừa |
| 26 | Jos. Nguyễn Xuân | Vinh | 25/10/1978 | Gx. Yên Đại, Hạt Cầu Rầm |


Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn